Danh mục dụng cụ Aptaca-Ý

12/04/2017 / Trong danh mục Kiến thức hổ trợ
Danh mục hàng APTACA-ITALIA
STT Code TÊN HÀNG Xuất xứ ĐVT
1 10351 ống ly tâm nhựa 50ml, PP, Ø30 x 115 mm, có nắp, chia vạch đáy nhọn. (Gói 100 cái) Aptaca-Ý Cái
2 10352 ống ly tâm nhựa 15ml, Ø17 x 120 mm. có nắp, chia vạch đáy nhọn.(Gói 150 cái) Aptaca-Ý Cái
3 1003/V Tuýp ly tâm nhựa 0.5ml, PP, dạng Eppendorf type, chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói Aptaca-Ý Gói
4 1003/G Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml, PP, dạng Eppendorf type, chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói Aptaca-Ý Gói
5 1303 Tuýp ly tâm nhựa 2.0ml, PP, dạng Eppendorf type, chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói Aptaca-Ý Gói
6 10482 Giá để tuýp ly tâm Eppendorf 100 chỗ, PP,màu xanh, 265 x 126 x 38 mm, Hộp 4 cái Kartell-Ý Cái
7 10483 Giá để tuýp ly tâm Eppendorf 100 chỗ, PP,màu đỏ, 265 x 126 x 38 mm  Hộp 4 cái Kartell-Ý Cái
8 5100 Que gỗ quấn gòn vi sinh 150 mm, (gói 100 cái), Hộp 20 gói Aptaca-Ý Gói
9 5100/SG/CS Que gỗ quấn gòn vi sinh dài150 mm, tiệt trùng rời, trong bọc nylon (Hộp 1000 cái) Aptaca-Ý Cái
10 2160/SG Que nhựa quấn gòn 150mm, tiệt trùng rời trong ống nghiệm nhựa Aptaca – ý Cái
11 161 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 60 mm, in PS, tiệt trùng. Aptaca-Ý Cái
 Gói 10 cái, Thùng 500 cái
12 91 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, PS, tiệt trùng, Aptaca-Ý Cái
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
13 101 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, không vents, PS, tiệt trùng, (bao 20 cái), Thùng 500 cái Aptaca-Ý Cái
14 151 Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 100 mm, PS, tiệt trùng, Aptaca-Ý Cái
(bao 20 cái), Thùng 500 cái
15 221 Đĩa Petri nhựa Ø 140 mm, PS, bao10 pcs, tiệt trùng.(Thùng 240cái) Aptaca-Ý Thùng
16 231 Đĩa Petri nhựa Ø 150 mm, PS, tiệt trùng Aptaca-Ý Thùng
 ( Bao 10 cái), Thùng 140 Cái
17 155 Đĩa Petri nhựa tiếp xúc Ø 55 mm, PS, Tiệt trùng, Aptaca-Ý Cái
 Bao 10 cái, Thùng 600 cái
18 5200/SG/CS Que cấy tế bào dạng L, nhựa tiệt trùng từng cái Aptaca – ý Cái
19 6001/SG Que cấy vi sinh đầu tròn 1ul, PS, Aptaca-Ý Bao
(bao 20 cái), hộp 1000 cái
20 6010/SG Que cấy vi sinh đầu tròn 10ul, PS, Aptaca-Ý Bao
(bao 20 cái), hộp 1000 cái
21 1001/G MicroTips xanh ( Đầu cone) 100-1000ul, không khía Aptaca-Ý Gói
(Gói 1,000cái), thùng 10 gói
22 1001/E MicroTips xanh ( Đầu cone) 100-1000ul, PP, Aptaca-Ý Gói
(Gói 1,000cái), thùng 10 gói
23 4001/E Hộp MicroTips xanh( Đầu cone), PP, 100-1000ul, màu xanh ( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp Aptaca-Ý Hộp
24 1202/E MicroTips vàng( Đầu cone) có khía PP, 5-200 ul,  Aptaca-Ý Gói
(Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói
25 1202/G MicroTips vàng( Đầu cone) không khía PP, 5-200 ul,  Aptaca-Ý Gói
(Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói
26 4202/E Hộp MicroTips ( Đầu cone), PP,  5-200 ul, màu vàng, Aptaca-Ý Hộp
(Hộp 96 cái), Thùng 10 hộp
27 1402/E MicroTips ( Đầu cone), PP, .2-20 ul, Aptaca-Ý Gói
(Gói 1,000 cái), thùng 10 gói
28 4402/E/SG Hộp MicroTips ( Đầu cone), PP,  2-20 ul, màu trắng Aptaca-Ý Hộp
, tiệt trùng (Hôp 96 cái), thùng 10 hộp
29 1202/MG MicroTips ( Đầu cone), PP, 0.1-10ul, Aptaca-Ý Gói
(Gói 1,000 cái), thùng 10 gói
30 4202/MG Hộp MicroTips, ( Đầu cone) PP, vol. 0.1-10ul, màu trắng,( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp Aptaca-Ý Hộp
31 5001/ON MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 1,000-5,000 ul, trắng ( Gói 250 cái), thùng 8 gói. Aptaca-Ý Gói
32 6001/ON Hộp microTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 1,000-5,000 ul, trắng ( Hộp 50 cái), thùng 10 hộp. Aptaca-Ý Hộp
33 5001/O MicroTips ( Đầu cone) dạng Gilson, 1,000-5,000 ul, xanh, ( Gói 250 cái), thùng 8 gói. Aptaca-Ý Gói
34 6001/O Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Gilson 1,000-5,000ul, Xanh (Hộp 50 cái), Thùng 4 hôp Aptaca-Ý Hộp
35 5001/F MicroTips ( Đầu cone) dạng Finnpipette, Brand 500-5,000 ul,(Gói 250Cái), Thùng 8 gói Aptaca-Ý Gói
36 6001/F Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Finnpipette, Brand  500-5,000 ul, ( Hộp50cái), thùng 4 hộp Aptaca-Ý Hộp
37 10005 MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 2,000-10,000 ul, trắng ( Gói 100 cái), Aptaca-Ý Gói
38 66005 Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 2,000-10,000 ul, trắng ( Gói 100 cái), Aptaca-Ý Gói
39 4311 Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 1.25ml, chia vạch, (Hộp 100 cái), Aptaca-Ý Hộp
40 4311/SG Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 1.25ml, chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp
41 4321 Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 2.5ml, chia vạch, Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp
42 4321/SG Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 2.5ml chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp
43 4341 Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 12.5ml chia vạch, Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp
44 4341/SG Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 12.5ml  chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái) Aptaca-Ý Hộp
45 1501 Ống hút Pasteur  1ml,PE, dài 150 mm, chia vạch, Aptaca-Ý Hộp
(Hộp 500 cái), thùng 6 hộp
46 1502 Ống hút Pasteur  3ml,PE, dài 150 mm, chia vạch, Aptaca-Ý Hộp
(Hộp 500 cái), thùng 6 hộp
47 1502/SG/CS Ống hút Pasteur  3ml,PE, dài 150 mm, tiệt trùng rời từng cái, (Hộp 1000 cái), thùng 6 hộp Aptaca-Ý Cái
48 3101 Ống hút thẳng 1ml,1/100, PS, chia vạch, Aptaca-Sterilin-UK Cái
tiệt trùng rời,( thùng 1000 cái)
49 3102 Ống hút thẳng 2ml, 1/50, PS, chia vạch, Aptaca-Sterilin-UK Cái
 tiệt trùng rời, thùng 1000 cái.
50 3105 Ống hút thẳng 5ml,1/10, PS, chia vạch, Aptaca-Sterilin-UK Cái
 tiệt trùng rời, Thùng 200 Cái.
51 3110 Ống hút thẳng 10ml, 1/10, PS, chia vạch, Aptaca-Sterilin-UK Cái
 tiệt trùng rời, Thùng 500 cái.
52 3125 Ống hút thẳng 25ml, 1/10, PS, chia vạch, Aptaca-Sterilin-UK Cái
tiệt trùng rời, Thùng 200 cái
53 5352 Giấy chỉ thị nhiệt, băng keo dùng cho nồi hấp tiệt trùng Aptaca-Ý Cuộn
50mtx19 mm,
54 10773 Phễu nhựa, 46mm, 20ml, nhựa Aptaca – ý Cái
55 10691 Phễu nhựa 100ml nhựa,PP, Ø80 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái
56 10692 Phễu nhựa 300ml nhựa,PP, Ø100 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái
57 10693 Phễu nhựa 450ml nhựa,PP, Ø120 mm, hộp 5 cái Aptaca-Ý Cái
58 3300 Giá đỡ ống hút Pipette dạng tròn, PP, Aptaca-Ý Cái
 94 places, Ø230 x 426 mm
59 3500 Khay cho nhiều loại ống hút pipettes, PVC, Aptaca-Ý Cái
60 3800 Quả bóp cao su cho Pipette, 3 valves, màu đỏ Kartell-Ý Cái
61 3860 Quả bóp cao su cho Pipette, chức năng an toàn, màu đỏ Aptaca-Ý Cái
62 1015 Cuvettes nhựa PS cho máy quang phổ, 10x10x45, dung tích 2-4 ml – Hộp đựng 100cái Aptaca – ý Hộp
63 12112 Bình tam giác nhựa, 125ml, nhựa Aptaca – ý Cái
64 12113 Bình tam giác nhựa , 250ml, nhựa Aptaca – ý Cái
65 12114 Bình tam giác nhựa, 500ml, nhựa Aptaca – ý Cái
66 12032 Cốc nhựa, 25ml, nhựa Aptaca – ý Cái
67 12033 Cốc nhựa, 50ml, nhựa Aptaca – ý Cái
68 12034 Cốc nhựa 100ml, in PP Aptaca-Kartell-Ý Cái
69 12035 Cốc nhựa 250ml, PP. Kartell-Ý Cái
70 12036 Cốc nhựa 500ml, PP. Kartell-Ý Cái
71 12037 Cốc nhựa 1000ml, PP. Kartell-Ý Cái
72 12038 Cốc nhựa 2000ml, PP. Kartell-Ý Cái
73 12039 Cốc nhựa 3000ml, PP. Kartell-Ý Cái
74 12040 Cốc nhựa 5000ml, PP. Kartell-Ý Cái
75 12161 Ca nhựa, 250 ml, dạng cao in PP, Vitlab-Đức Cái
76 12171 Ca nhựa, 500 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
77 12172 Ca nhựa, 1000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
78 12173 Ca nhựa, 2000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
79 12174 Ca nhựa, 3000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
80 12175 Ca nhựa, 5000 ml, in PP Aptaca-Ý Cái
81 11042 Bình đựng nước cất, vòi 3/4″, 10 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
82 11044 Bình đựng nước cất, vòi 3/4″, 20 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
83 11045 Bình đựng nước cất, vòi 3/4″, 25 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
84 11046 Bình đựng nước cất, vòi 3/4″, 50 Liter, in HDPE Aptaca-Ý Cái
85 11171 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 50 ml, in PP,F24mm, GL32 Aptaca-Ý Cái
86 11172 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 100 ml, in PP,F24mm, GL32 Aptaca-Ý Cái
87 11173 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 250 ml, in PP,F38mm, GL45 Aptaca-Ý Cái
88 11174 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 500 ml, in PP,F38mm, GL45 Aptaca-Ý Cái
89 11175 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 1000 ml, in PP,F55mm, GL63 Aptaca-Ý Cái
90 11176 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 2000 ml, in PP,F55mm, GL63 Aptaca-Ý Cái
91 11151 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 50 ml, in PE, F24mm, GL32 Aptaca-Ý Cái
92 11152 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 100 ml, in PE, F24mm, GL32 Aptaca-Ý Cái
93 11153 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 250 ml, in PE, F38mm, GL45 Aptaca-Ý Cái
94 11154 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 500 ml, in PE, F38mm, GL45 Aptaca-Ý Cái
95 11155 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 1000 ml, in PE, F55mm, GL63 Aptaca-Ý Cái
96 11156 Chai nhựa đựng mẫu, MR, 2000 ml, in PE, F55mm, GL63 Aptaca-Ý Cái
97 11364 Bình tia nhựa, MR,  500 ml, gói 10 cái Aptaca-Ý Cái
98 11163 Bình tia nhựa 500 ml, in PE, MH Aptaca-Ý Cái
99 11165 Bình tia nhựa 1000 ml, in PE, MH Aptaca-Ý Cái
100 10432 Giá ống nghiệm nhựa Ø16mm, in PP,5×10=50 chỗ, dạng đục lỗ Aptaca-Ý Cái
101 10433 Giá ống nghiệm nhựa Ø18mm, in PP,5×10=50 chỗ,  dạng đục lỗ Aptaca-Ý Cái
102 10472 Giá đựng ống nghiệm, dạng cọng, Ø16, in PP, 5×12=60 chỗ Kartell-Ý Cái
103 10473 Giá đựng ống nghiệm, Ø20, in PP, 4×10= 40 chỗ Kartell-Ý Cái
104 14166 Bình đựng mẫu có nắp 111×235 mm, 2000 ml Aptaca-Ý Cái
105 11301 Bình phun xịt cồn, hoá chất, nước 500 ml ( xịt phun sương) Aptaca-Ý Cái
106 1127 Nắp nhựa cho ống nghiệm, Ø 16, in PE, Aptaca-Ý Gói
 Xanh nhạt (gói1000 cái). Thùng 10 gói
107 1203 Tuýp  PCR 0.2 ml, in PP, nắp bằng, Aptaca-Ý Gói
 (gói 1000 cái), Thùng 10 gói
108 11105 Chai xám nâu, in PE có nắp trong. 1000 ml, Aptaca-Ý Cái
Ø thân 93×213 mm, Miệng Ø 35 mm
109 10925 Nút cao su hình nón, trên Ø mm 16 / dưới Ø mm 12mm, Aptaca-Ý Cái
 cao20mm
110 10926 Nút cao su hình nón, trên Ø mm 18 / dưới Ø mm 13mm, Aptaca-Ý Cái
 cao22mm
111 6330/2 Hộp trữ lạnh tế bào 81 vị trí, in PC cho ống Ø1.2 – 2 m, 132 x 132 x 52 mm, màu đỏ. Aptaca-Ý Cái
112 6840 Hộp trữ lạnh ADR/RID cho 40 ống Ø12-16 mm. Aptaca-Ý Cái
113 13073 Hộp đựng lam ( đựng 100cái) Aptaca – ý Cái
114 12121 Ống đong nhựa, 10 ml, in PP Aptaca – ý Cái
115 12122 Ống đong nhựa, 25 ml, in PP Aptaca – ý Cái
116 12123 Ống đong nhựa, 50 ml, in PP Aptaca – ý Cái
117 12124 Ống đong nhựa, 100 ml, in PP Aptaca – ý Cái
118 12125 Ống đong nhựa, 250 ml, in PP Aptaca – ý Cái
119 12126 Ống đong nhựa, 500 ml, in PP Aptaca – ý Cái
120 12127 Ống đong nhựa, 1,000 ml, in PP Aptaca – ý Cái
121 17006 Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng, 2 ml, nhựa không DNA, tiệt trùng Aptaca – ý Cái
122 17012 Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng, 1.5 ml, nhựa không DNA, tiệt trùng Aptaca – ý Cái
123 17024 Đĩa nuôi cấy tế bào 24 giếng, 1.0 ml, nhựa không DNA, tiệt trùng Aptaca – ý Cái
124 17096 Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng, 0.2 ml, nhựa không DNA, tiệt trùng Aptaca – ý Cái
125 25025 Bình nuôi cấy tế bào 60 ml, nắp chuẩn, nhựa không pyrogenic, tiệt trùng Aptaca – ý Cái
126 26025 Bình nuôi cấy tế bào 70 ml, nhựa không pyrogenic, tiệt trùng Aptaca – ý Cái
127 26075 Bình nuôi cấy tế bào 270 ml, nắp chuẩn, nhựa không pyrogenic, tiệt trùng, Aptaca – ý Cái
128 25075 Bình nuôi cấy tế bào 270 ml, nhựa không pyrogenic, tiệt trùng Aptaca – ý Cái
129 6302 Ống lưu trữ lạnh tế bào 1.2 ml, nhựa tiệt trùng ( Cryo tube) Aptaca – ý Cái
130 6311 Ống lưu trữ lạnh tế bào 2 ml, nhựa, tiệt trùng, ( Cryo tube) Aptaca – ý Cái
131 6321 Ống lưu trữ lạnh tế bào 4 ml, nhựa, tiệt trùng, ( Cryo tube) Aptaca – ý Cái
132 15035 Đĩa nuôi cấy tế bào , đkính 35 x 10 mm, nhựa không pyrogen, tiệt trùng Aptaca – ý Cái
ĐẦU TRANG
logo