Bình định mức (Volumetric Flasks)

Chuyên mục: .

Liên hệ để biết giá


Mô tả sản phẩm

Cat. No.

Capacity
ml

Accuracy limit
± ml

h
mm

d
mm

Stopper
size NS

Inner neck
diameter
mm

Pack
Quantity

24 678 01 59 1 0,025 65 13 7/16 7±1 2
24 678 02 53 2 0,025 70 17 7/16 7±1 2
24 678 09 56 5W* 0,04 70 22 10/19 9±1 2
24 678 10 52 10W* 0,04 90 27 10/19 9±1 2
24 678 12 58 20 0,04 110 39 10/19 9±1 2
24 678 14 55 25 0,04 110 40 10/19 9±1 2
24 678 17 55 50 0,06 140 50 12/21 11±1 2
24 678 24 51 100 0,1 170 60 12/21 13±1 2
24 678 25 54 100 0,1 170 60 14/23 13±1 2
24 678 32 59 200 0,15 210 75 14/23 15,5±1,5 2
24 678 36 53 250 0,15 220 80 14/23 15,5±1,5 2
24 678 44 52 500 0,25 260 100 19/26 19±2 2
24 678 54 57 1000 0,4 300 125 24/29 23±2 2
24 678 55 51 1000W* 0,6 300 125 29/32 27,5±2,5 2
24 678 63 59 2000 0,6 370 160 29/32 27,5±2,5 2
24 678 73 55 5000 1,2 475 215 34/35 38±3 1

Đánh giá

Chưa có ai đánh giá sản phẩm này, bạn có thể gửi đánh giá ngay bây giờ.

Hãy là người gửi ý kiến đầu tiên “Bình định mức (Volumetric Flasks)”

*