Pipet thẳng

Chuyên mục: .

Liên hệ để biết giá


Mô tả sản phẩm

Cat. No.

Capacity
ml

Accuracy
limits
± ml

Graduation
divisions
ml

Colour-
code
DIN 12 621

Run-out
time
s

Overall length
mm

Pack
Quantity

24 345 11 1 0,006 0,01 yellow 2- 8 360 12
24 345 17 2 0,01 0,02 black 2- 8 360 12
24 345 23 5 0,03 0,05 red 5- 11 360 12
24 345 29 10 0,05 0,1 orange 5- 11 360 12
24 345 34 25 0,1 0,1 white 9- 15 450 12

Đánh giá

Chưa có ai đánh giá sản phẩm này, bạn có thể gửi đánh giá ngay bây giờ.

Hãy là người gửi ý kiến đầu tiên “Pipet thẳng”

*